WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
龙凤呈祥
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
lóng
fèng
chéng
xiáng
tốt lành
漢越
字解构
Phân tích chữ
龙
lóng
HSK5
rồng; con rồng
凤
fèng
HSK7-9
phượng hoàng; phụng; phượng
呈
chéng
HSK6
biếu; trình; dâng; trình ra; đưa ra; dâng lên; kiến nghị
祥
xiáng
HSK6
lành; cát lợi; tốt lành; may mắn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的