WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
余生
HSK5
n
0 · Lv.1
yú
shēng
cuối đời; quãng đời còn lại
survival (after a disaster) 参见:劫后 余生
漢越
字解构
Phân tích chữ
余
yú
HSK5
ngoài; sau khi
生
shēng
HSK1
sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
劫后余生
jié hòu yú shēng
HSK7-9
sống sót sau tai nạn
虎口余生
hǔ kǒu yú shēng
HSK5
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết; sống sót (sống sót qua cơn tai biến cực kỳ nguy hiểm.); chết hụt
查词
复习
真题
工具
我的