WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
剩余
HSK6
v
0 · Lv.1
shèngyú
dư; thừa; dôi ra; thừa ra
漢越 thặng dư
字解构
Phân tích chữ
剩
shèng
HSK4
thừa lại; còn lại
余
yú
HSK5
ngoài; sau khi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
剩余产品
shèng yú chǎn pǐn
HSK6
sản phẩm dư; sản phẩm thừa
剩余价值
shèng yú jià zhí
HSK6
giá trị thặng dư
剩余劳动
shèng yú láo dòng
HSK6
lao động thặng dư; lao động thừa
剩余容量
shèng yú róng liàng
HSK6
Dung lượng còn trống:
剩余物资
shèng yú wù zī
HSK7-9
hàng thừa
查词
复习
真题
工具
我的