拼
整理
HSK4v 0 · Lv.1
zhěnglǐ
chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt
put in order; straighten out; arrange; sort out; tidy up 你的房间需要 整理
漢越 chỉnh lí
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt
put in order; straighten out; arrange; sort out; tidy up 你的房间需要 整理