WinHSK
返回查词
ㄑㄩ
HSK6单字多音

cong; ngoằn ngoèo; quanh co / sai; vô lý

漢越 khúc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弯曲 (跟''直''相对)
  2. 错误
  3. 使物体弯曲
  4. 弯曲(河流)
  5. 酵母

义项

Nghĩa
义项 HSK5

cong; ngoằn ngoèo; quanh co

弯曲 (跟''直''相对)

义项 HSK5

sai; vô lý

错误

义项 HSK5

bẻ cong; làm cong

使物体弯曲

义项 HSK5

chỗ hẻo lánh; chỗ uốn cong (sông)

弯曲(河流)

义项 HSK5

men (cất rượu, nở)

酵母

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️