WinHSK

希望

HSK2v
0 · Lv.1
xīwàng

mong; mong muốn; hy vọng; ước ao; ao ước

wish; hope; expectation; possibility; promise

漢越 hy vọng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →