返回查词
读音
溜
liù
ㄌㄧㄡHSK7-9单字多音
dòng nước chảy xiết / nước trên mái nhà đổ xuống
漢越 lưu, lựu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迅速的水流
- 房顶上流下来的雨水
- 檐沟
- 某一地点附近的地方
- 用石灰、水泥等抹 (墙缝);堵、糊 (缝隙)
- 排;条
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
dòng nước chảy xiết
迅速的水流
街上有一溜小店。
Jiēshang yǒu yī liù xiǎo diàn.
≈HSK6
Trên phố có một dãy cửa hàng nhỏ.
There is a row of small shops on the street.
义项 ②≈HSK7-9
nước trên mái nhà đổ xuống
房顶上流下来的雨水
义项 ③≈HSK7-9
máng nước; máng
檐沟
义项 ④≈HSK7-9
vùng lân cận; khu vực lân cận; vùng phụ cận
某一地点附近的地方
义项 ⑤≈HSK7-9
trám; bít
用石灰、水泥等抹 (墙缝);堵、糊 (缝隙)
义项 6≈HSK7-9
dãy; dải
排;条
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️