WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
真的
HSK1
phrase
0 · Lv.1
zhēn
de
thật á; thật sự ư; có thật không
漢越 chân đích
字解构
Phân tích chữ
真
zhēn
HSK1
chân thực, chân thành, chân thật
的
de
HSK1
của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
真的?
zhēn de ?
HSK1
Thật không?
说真的
shuō zhēnde
HSK7-9
nói thật là; thành thật mà nói
查词
复习
真题
工具
我的