返回查词打折dǎzhéHSK4giảm giá; chiết khấu挫折cuòzhéHSK6trở ngại; khó khăn; thất bại; sự cản trở折磨zhémóHSK7-9dằn vặt; giày vò; hành hạ; đày đọa折扣zhékòuHSK5chiết khấu; giảm giá折叠zhédiéHSK7-9gấp; xếp; chếp曲折qūzhéHSK7-9quanh co; ngoắt ngoéo; ngoằn ngoèo; khúc khuỷu转折zhuǎnzhéHSK7-9chuyển ngoặt; chuyển hướng; bước ngoặt骨折gǔzhéHSK7-9gãy xương存折cúnzhéHSK7-9sổ tiết kiệm; sổ tài khoản折断zhé duànHSK4bẻ gãy; cắt đứt; làm gãy
读音
折
zhé
HSK4单字多音
gãy; ngắt
笔顺
Thứ tự nét该字暂无义项数据 📖
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️