WinHSK
返回查词
tiǎo
HSK5单字多音

khều; khêu / nâng; gạt; nhấc; mở

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用细长的东西拨开,弄出来
  2. 用棍子等的一头举起或者支起
  3. 故意引起矛盾
  4. 一种刺绣方法。用针挑起经线或纬线,连针带线从底下穿过去,以构成花纹、图案等
  5. 扬起;举起
  6. 汉字的笔画之一; 由左向右斜上,即“提”

义项

Nghĩa
义项 HSK5

khều; khêu

用细长的东西拨开,弄出来

他认真地挑豆子。

Tā rènzhēn de tiǎo dòuzi.

HSK4

Anh ấy chăm chỉ lựa đậu.

He carefully picks the beans.

把米里的虫子挑出来。

Bǎ mǐ lǐ de chóngzi tiǎo chūlái.

HSK4

Nhặt sâu trong gạo ra.

Pick the bugs out of the rice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK5

nâng; gạt; nhấc; mở

用棍子等的一头举起或者支起

义项 HSK5

gây ra; khiêu khích; thách thức; kiếm chuyện; gây hấn

故意引起矛盾

义项 HSK5

thêu; thêu thùa

一种刺绣方法。用针挑起经线或纬线,连针带线从底下穿过去,以构成花纹、图案等

义项 HSK5

chống; nhướng, giơ, giương

扬起;举起

义项 6HSK5

nét hất (chữ Hán)

汉字的笔画之一; 由左向右斜上,即“提”

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️