WinHSK
返回查词
sàn
HSK4单字多音

tản ra; tan / toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由聚集而分离
  2. 散布
  3. 排除
  4. 解雇

义项

Nghĩa
义项 HSK6

tản ra; tan

由聚集而分离

行李没打包好,都散开了。

xíngli méi dǎbāo hǎo, dōu sàn kāi le.

HSK4

Hành lí không buộc cẩn thận, rơi rớt hết cả rồi.

The luggage wasn't packed well and it all came undone.

队伍别走散了。

duìwǔ bié zǒu sàn le.

HSK4

Đội ngũ không được để đi rời rạc.

Don't let the group get separated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK6

toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra

散布

义项 HSK6

gạt bỏ; loại trừ; xua tan

排除

义项 HSK6

sa thải

解雇

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️