返回查词 散步sànbùHSK4đi bộ; đi dạo; dạo mát; tản bộ分散fēnsànHSK6làm phân tán散发sànfāHSK6toả ra; phát ra散布sànbùHSK7-9rải; toả ra; rải rác走散zǒu sànHSK4lạc; đi lạc; đi chỗ khác扩散kuòsànHSK7-9lan; khuếch tán; lan rộng; lan truyền; di căn解散jiěsànHSK7-9giải tán散心sàn xīnHSK4giải sầu; giải tỏa; khuây khoả; giải khuây散会sànhuìHSK4tan họp; hết họp; kết thúc cuộc họp拆散chāi sànHSK5tách; tháo; tháo dỡ; chia cắt; tách rời; tháo rời (vật lắp ráp)
读音
散
sàn
HSK4单字多音
tản ra; tan / toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由聚集而分离
- 散布
- 排除
- 解雇
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
tản ra; tan
由聚集而分离
行李没打包好,都散开了。
xíngli méi dǎbāo hǎo, dōu sàn kāi le.
≈HSK4
Hành lí không buộc cẩn thận, rơi rớt hết cả rồi.
The luggage wasn't packed well and it all came undone.
队伍别走散了。
duìwǔ bié zǒu sàn le.
≈HSK4
Đội ngũ không được để đi rời rạc.
Don't let the group get separated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK6
toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra
散布
义项 ③≈HSK6
gạt bỏ; loại trừ; xua tan
排除
义项 ④≈HSK6
sa thải
解雇
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️