返回查词 银行yínhángHSK3nhà băng; ngân hàng行业hángyèHSK5nghề; nghề nghiệp; ngành nghề航行hángxíngHSK7-9đi; di chuyển; vận chuyển (bằng đường hàng không và đường thủy)同行tónghángHSK6đồng hành; song hành; cùng đi行家hángjiaHSK7-9chuyên gia; người trong nghề; người lành nghề; người thạo nghề行情hángqíngHSK7-9thị trường tài chính; tình hình thị trường行列hánglièHSK7-9hàng; hàng lối行车xínɡchēHSK3chạy; lái (xe)内行nèihángHSK7-9thành thạo; tinh thông; thạo việc; sành sỏi外行wàihángHSK7-9không chuyên; không có kinh nghiệm
读音
行
háng
HSK3单字多音
hàng; hàng lối; dòng / hãng; cơ quan; doanh nghiệp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 行列
- 某些营业机构
- 行业
- 指某种行业的知识、经验
- 用于成行的东西
- 排行
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
hàng; hàng lối; dòng
行列
其中,骑自行车可以说是最简单易行而又十分有趣的。
≈HSK3
义项 ②≈HSK3
hãng; cơ quan; doanh nghiệp
某些营业机构
义项 ③≈HSK3
nghề; ngành; nghề nghiệp; ngành nghề
行业
义项 ④≈HSK3
có kiến thức; kinh nghiệm
指某种行业的知识、经验
义项 ⑤≈HSK3
hàng; dòng
用于成行的东西
义项 6≈HSK3
ngôi thứ; thứ bậc (trong gia đình)
排行
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️