WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胶卷
HSK6
n
0 · Lv.1
jiāo
juǎn
cuộn phim; phim nhựa; phim chụp hình
漢越
字解构
Phân tích chữ
胶
jiāo
HSK6
keo dán
卷
juǎn
多音
HSK6
cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê / quét sạch; mang theo; cuốn theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
胶卷儿
jiāo juǎn ér
HSK6
phim nhựa; cuộn phim
冲洗胶卷
chōng xǐ jiāo juǎn
HSK7-9
rửa phim
查词
复习
真题
工具
我的