WinHSK
返回查词
zhuó
ㄓㄜ˙
HSK7-9单字多音

mặc (quần áo) / tiếp xúc; chạm vào; áp vào

漢越 chước, trước

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穿 (衣)
  2. 接触;挨上
  3. 使接触别的事物;使附着在别的物体上
  4. 派遣
  5. 公文用语,表示命令的口气
  6. 着落

义项

Nghĩa
义项 HSK2

mặc (quần áo)

穿 (衣)

义项 HSK2

tiếp xúc; chạm vào; áp vào

接触;挨上

义项 HSK2

gắn vào; dính vào

使接触别的事物;使附着在别的物体上

义项 HSK2

cử; sai phái; cắt cử

派遣

义项 HSK2

ngay; mau (từ dùng trong công văn chỉ mệnh lệnh)

公文用语,表示命令的口气

义项 6HSK2

tin tức; manh mối; dấu vết; tăm hơi; tung tích

着落

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️