返回查词 执着zhízhuóHSK7-9cố chấp; kiên trì; kiên định穿着chuānzhuóHSK7-9trang phục; cách ăn mặc着想zhuóxiǎngHSK7-9suy nghĩ; lo nghĩ; lo cho; nghĩ cho (lợi ích cho một người hay một việc nào đó.)沉着chénzhuóHSK7-9bình tĩnh; vững vàng; vững chắc; không hoảng hốt着重zhuózhòngHSK7-9cường điệu; nhấn mạnh; chú trọng; coi trọng着手zhuóshǒuHSK7-9bắt tay; bắt đầu; tiến hành; bắt đầu làm着落zhuóluòHSK7-9tin tức; manh mối衣着yīzhuóHSK2ăn mặc; ăn vận; ăn bận; trang phục着装zhe zhuāngHSK4mặc着实zhuóshíHSK7-9thực tại; xác thực; quả là; quả thực; thật là
读音
着
zhuó
ㄓㄜ˙HSK7-9单字多音
mặc (quần áo) / tiếp xúc; chạm vào; áp vào
漢越 chước, trước
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 穿 (衣)
- 接触;挨上
- 使接触别的事物;使附着在别的物体上
- 派遣
- 公文用语,表示命令的口气
- 着落
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK2
mặc (quần áo)
穿 (衣)
义项 ②≈HSK2
tiếp xúc; chạm vào; áp vào
接触;挨上
义项 ③≈HSK2
gắn vào; dính vào
使接触别的事物;使附着在别的物体上
义项 ④≈HSK2
cử; sai phái; cắt cử
派遣
义项 ⑤≈HSK2
ngay; mau (từ dùng trong công văn chỉ mệnh lệnh)
公文用语,表示命令的口气
义项 6≈HSK2
tin tức; manh mối; dấu vết; tăm hơi; tung tích
着落
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️