返回查词 着急zháojíHSK3gấp; vội; vội vã; gấp gáp; lo lắng; nôn nóng; sốt ruột; vội vàng; cuống cuồng睡着shuìzháoHSK4ngủ say; ngủ thiếp đi着凉zháoliángHSK5cảm lạnh; nhiễm lạnh; bị lạnh; bị cảm着火zháohuǒHSK4cháy; bốc cháy; bắt lửa; bén lửa着迷zháomíHSK7-9say mê; say sưa; mê mẩn; thích thú不着bù zheHSK2không; không có; không được; không cần着地zhe dìHSK2hạ cánh; tiếp đất; chạm đất找着zhǎo zheHSK2tìm thấy正着zhèng zháoHSK2đối đầu得着dé zheHSK2được
读音
着
zháo
HSK3单字多音
chạm; kề; tiếp xúc / bị; phải; trúng; cảm (gió, lạnh, nắng,....)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挨;接触
- 感受;受到
- 燃烧,也指灯发光 (跟''灭''相对)
- 入睡
- 用在动词后面,表示有了结果或达到了目的
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK2
chạm; kề; tiếp xúc
挨;接触
义项 ②≈HSK2
bị; phải; trúng; cảm (gió, lạnh, nắng,....)
感受;受到
义项 ③≈HSK2
sáng; cháy; bốc cháy
燃烧,也指灯发光 (跟''灭''相对)
义项 ④≈HSK2
ngủ; ngủ say
入睡
义项 ⑤≈HSK2
đúng; trúng; được; thấy (đặt sau động từ tỏ sự việc đã đạt mục đích hay đã có kết quả)
用在动词后面,表示有了结果或达到了目的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️