返回查词
读音
结
jiē
HSK4单字多音
kết trái; ra quả; có quả
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长出 (果实或种子)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
kết trái; ra quả; có quả
长出 (果实或种子)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
kết trái; ra quả; có quả
kết trái; ra quả; có quả
长出 (果实或种子)
字源解析即将上线 🖌️