返回查词头发tóufaHSK3tóc头疼tóuténɡHSK6đau đầu; nhức đầu抬头táitóuHSK4ngẩng đầu; ngóc đầu钟头zhōngtóuHSK6giờ; tiếng đồng hồ插头chātóuHSK5đầu cắm; phích cắm; nút cắm điện回头huítóuHSK6ngoảnh lại; quay đầu lại; ngoảnh đầu lại头盔tóukuīHSK3mũ nồi; mũ sắt; mũ bảo hộ; mũ bảo hiểm上头shànɡtouHSK7-9ở trên; bên trên; phía trên头晕tóuyūnHSK7-9chóng mặt; choáng váng; đau đầu; nhức đầu码头mǎtóuHSK6ke; bến đò; bến sông
读音
头
tóu
HSK3单字多音
đầu; cái đầu
笔顺
Thứ tự nét该字暂无义项数据 📖
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️