WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
回头
HSK6
v, adv, conj
0 · Lv.1
huítóu
ngoảnh lại; quay đầu lại; ngoảnh đầu lại
漢越 hồi đầu
字解构
Phân tích chữ
回
huí
HSK1
về, trở về, quay lại
头
tóu
多音
HSK2
đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
回头人
huí tóu rén
HSK6
quả phụ (người phụ nữ goá chồng)
回头客
huí tóu kè
HSK6
khách quen; khách cũ; khách hàng quen; khách hàng thân thiết; khách hàng trung thành
回头见
huí tóu jiàn
HSK6
gặp lại sau
回头路
huí tóu lù
HSK6
đường rút lui; con đường cũ
回头再说
huí tóu zài shuō
HSK6
Sau này nói tiếp, lúc khác tính
回头是岸
huí tóu shì àn
HSK6
cải tà quy chánh; quay lại còn kịp; quay đầu là bến; hối hận còn kịp
浪子回头
làng zǐ huí tóu
HSK6
kẻ phóng túng quay đầu
查词
复习
真题
工具
我的