返回查词 理发lǐfàHSK4cắt tóc; hớt tóc卷发juǎn fàHSK5tóc quăn; tóc xoăn发型fàxíngHSK7-9kiểu tóc发放fāfàngHSK6cấp; phát; cấp cho; phát cho; phân phát散发sànfāHSK6toả ra; phát ra染发rǎn fāHSK4nhuộm tóc发小fā xiǎoHSK3bạn nối khố; bạn thời thơ ấu发卡fà qiǎHSK3kẹp tóc; cái kẹp tóc烫发tàng fàHSK6uốn tóc长发cháng fàHSK3tóc dài
读音
发
fà
ㄈㄚHSK4单字多音
tóc; tóc tai
漢越 phát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人头上长的毛, 头发
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
tóc; tóc tai
人头上长的毛, 头发
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️