返回查词 麻将májiàngHSK7-9mạt chược; bài mạt chược大将dàjiànɡHSK4đại tướng名将míng jiàngHSK4tướng lĩnh nổi tiếng门将mén jiàngHSK4thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)激将jī jiàngHSK4kháy; nói kháy; kích tướng; nói khích; khích tướng (dùng lời lẽ để kích người ta làm)健将jiànjiànɡHSK4kiện tướng将领jiànɡlǐnɡHSK5tướng lĩnh; cấp tướng将士jiànɡshìHSK4tướng sĩ; cán bộ và chiến sĩ上将shànɡjiànɡHSK4thượng tướng老将lǎo jiàngHSK4lão tướng; người kỳ cựu; người giàu kinh nghiệm; người bản lĩnh và có kinh nghiệm phong phú
读音
将
jiàng
ㄐㄧㄤHSK7-9单字多音
tướng; quan tướng; sĩ quan cấp tướng / tướng quân; tướng sĩ
漢越 tương, tướng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军衔名;在元帅之下;校官之上
- 高级军官;泛指军官
- 带 (兵)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
tướng; quan tướng; sĩ quan cấp tướng
军衔名;在元帅之下;校官之上
义项 ②≈HSK4
tướng quân; tướng sĩ
高级军官;泛指军官
义项 ③≈HSK4
dẫn; cầm quân; cầm binh; chỉ huy
带 (兵)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️