WinHSK
返回查词
jiàng
ㄐㄧㄤ
HSK7-9单字多音

tướng; quan tướng; sĩ quan cấp tướng / tướng quân; tướng sĩ

漢越 tương, tướng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军衔名;在元帅之下;校官之上
  2. 高级军官;泛指军官
  3. 带 (兵)

义项

Nghĩa
义项 HSK4

tướng; quan tướng; sĩ quan cấp tướng

军衔名;在元帅之下;校官之上

义项 HSK4

tướng quân; tướng sĩ

高级军官;泛指军官

义项 HSK4

dẫn; cầm quân; cầm binh; chỉ huy

带 (兵)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️