WinHSK
返回查词
lěi
ㄌㄟˋ
HSK4单字多音

tích; tích luỹ; gom góp; tích tụ; chất đống / liên lụy; dính líu; dính dáng

漢越 lũy/lụy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 堆积;积聚
  2. 牵连
  3. 连续;连接
  4. 屡次;多次

义项

Nghĩa
义项 HSK2

tích; tích luỹ; gom góp; tích tụ; chất đống

堆积;积聚

求知,不仅需要有百米短跑的冲劲,去扫除一个又一个的拦路虎,还要具有万米长跑的耐力,去一点一滴地积累知识。

HSK6

义项 HSK2

liên lụy; dính líu; dính dáng

牵连

义项 HSK2

nối; nối liền; liên tiếp; liên kết

连续;连接

义项 HSK2

nhiều lần

屡次;多次

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️