返回查词 积累jīlěiHSK4tích luỹ; gom góp lại; chất chứa cho nhiều lên累计lěijìHSK7-9tính gộp; tính tổng cộng; gộp lại để tính toán累积lěijīHSK7-9tích luỹ; tích lại; gộp lại; gom góp拖累tuōlěiHSK7-9liên luỵ; dính dáng; dính líu; ảnh hưởng累累lèi lèiHSK2nhiều; chất đống; nhiều lần; chồng chất受累shòulèiHSK3bị mệt; hao sức; vất vả累及lěijíHSK4liên lụy; dính líu; liên lụy đến; ảnh hưởng xấu đến累进lěi jìnHSK2lũy tiến; tăng dần theo cấp bậc累犯lèi fànHSK6tái phạm; nhiều lần phạm tội; tội phạm tái phạm; tái phạm hình sự带累dài lèiHSK3liên luỵ; làm liên luỵ; làm liên can; làm dính dáng
读音
累
lěi
ㄌㄟˋHSK4单字多音
tích; tích luỹ; gom góp; tích tụ; chất đống / liên lụy; dính líu; dính dáng
漢越 lũy/lụy
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 堆积;积聚
- 牵连
- 连续;连接
- 屡次;多次
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK2
tích; tích luỹ; gom góp; tích tụ; chất đống
堆积;积聚
求知,不仅需要有百米短跑的冲劲,去扫除一个又一个的拦路虎,还要具有万米长跑的耐力,去一点一滴地积累知识。
≈HSK6
义项 ②≈HSK2
liên lụy; dính líu; dính dáng
牵连
义项 ③≈HSK2
nối; nối liền; liên tiếp; liên kết
连续;连接
义项 ④≈HSK2
nhiều lần
屡次;多次
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️