WinHSK

钻头

HSK6n
0 · Lv.1
zuàntóu

mũi khoan

bit (of a drill) 三牙轮 钻头 three cone bit 装上 钻头 brace a bit 卸下 钻头 break out a bit

漢越 toản đầu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →