返回查词 间隔jiàngéHSK6khoảng cách间隙jiànxìHSK7-9khe hở; kẽ hở; chỗ hở; lúc rảnh rỗi间接jiànjiēHSK6gián tiếp; trung gian; vô hình chung间谍jiàndiéHSK7-9gián điệp; điệp viên间断jiànduànHSK7-9ngừng; gián đoạn; đứt đoạn相间xiānɡjiànHSK3xen nhau; đan xen; chen lẫn间歇jiànxiēHSK7-9thỉnh thoảng; cách quãng; ngắt quãng; đứt quãng (động tác, biến hoá)无间wú jiànHSK4khắng khít; chặt chẽ; gắn bó间或jiànhuòHSK3thỉnh thoảng; có lúc; ngẫu nhiên; hoạ hoằn; ba hồi; gián hoặc离间lí jiànHSK2ly gián; chia rẽ
读音
间
jiàn
ㄐㄧㄢHSK6单字多音
cách; tách ra; rời ra; ngăn cách; không dính liền / gián; ly gián; chia rẽ
漢越 gian, gián
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隔开; 不连接
- 使有缝隙;挑拨(别人的关系)
- 拔去或锄去 (多余的幼苗)
- (间儿) 空隙
- 非直接的
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
cách; tách ra; rời ra; ngăn cách; không dính liền
隔开; 不连接
她想离间兄弟俩的感情。
tā xiǎng lí jiàn xiōng dì liǎ de gǎn qíng
≈HSK6
Cô ấy muốn chia rẽ tình cảm giữa hai anh em.
She wants to sow discord between the two brothers.
他们在玉米地里间了一些苗。
tā men zài yù mǐ dì lǐ jiàn le yī xiē miáo
≈HSK7-9
Họ đã tỉa bớt một số cây con trong ruộng ngô.
They thinned out some seedlings in the cornfield.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK1
gián; ly gián; chia rẽ
使有缝隙;挑拨(别人的关系)
义项 ③≈HSK1
nhổ; tỉa; tỉa bớt; loại bỏ bớt (những cành non thừa)
拔去或锄去 (多余的幼苗)
义项 ④≈HSK1
khe hở; kẽ hở; sơ hở
(间儿) 空隙
义项 ⑤≈HSK1
gián tiếp
非直接的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️