WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一带
HSK6
n
0 · Lv.1
yídài
vùng; khu vực; dải đất; khu vực quanh
district; region 江南
漢越 nhất đới
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
带
dài
HSK3
đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一带一路
yí dài yí lù
HSK6
một vành đai - một con đường (một sáng kiến của Trung Quốc nhằm kết nối các quốc gia qua con đường thương mại và đầu tư)
一带而过
yí dài ér guò
HSK6
trượt băng xung quanh
附近一带
fù jìn yí dài
HSK6
quanh quất; gần đây; khu vực lân cận
查词
复习
真题
工具
我的