WinHSK

一斑

HSK7-9n
0 · Lv.1
bān

đốm; mảng đốm trên mình con báo (ví với sự vật rất nhỏ)

one spot on a leopard—one of a number of similar things 参见:管中窥豹,可见

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线