拼
一斑
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìbān
đốm; mảng đốm trên mình con báo (ví với sự vật rất nhỏ)
one spot on a leopard—one of a number of similar things 参见:管中窥豹,可见
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指豹身上的一块斑纹比喻相类似的许多事物中很小的一部分参看〖管中窥豹〗
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đốm; mảng đốm trên mình con báo (ví với sự vật rất nhỏ)
指豹身上的一块斑纹比喻相类似的许多事物中很小的一部分参看〖管中窥豹〗
免费例句
男人和女人的不同,由此可见一斑。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分