WinHSK

一斑

HSK7-9n
0 · Lv.1
bān

đốm; mảng đốm trên mình con báo (ví với sự vật rất nhỏ)

one spot on a leopard—one of a number of similar things 参见:管中窥豹,可见

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.