拼
一致
HSK5adj, adv 0 · Lv.1
yízhì
nhất quán; giống nhau; tương đồng; đồng nhất
identical; unanimous; consistent; coincident 我们要解放思想,实事求是,团结
漢越 nhất trí
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhất quán; giống nhau; tương đồng; đồng nhất
identical; unanimous; consistent; coincident 我们要解放思想,实事求是,团结
认识每个字,再去看它们组成的词 →