WinHSK

丁克

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

DINK; lối sống DINK (thu nhập kép, không có con)

dink (double income, no kids) 丁克

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →