拼
上级
HSK6n 0 · Lv.1
shàngjí
cấp trên
higher authority; superior [ 相关词条 ] 上级党委 [名] Party committee of a higher level 上级法院 [名] higher court 上级机关 [名] higher authority/body 上级领导 [名] leading body at a higher level 上级组织 [名] superior/overhead organization
漢越 thượng cấp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分