WinHSK

上级

HSK6n
0 · Lv.1
shàngjí

cấp trên

higher authority; superior [ 相关词条 ] 上级党委 [名] Party committee of a higher level 上级法院 [名] higher court 上级机关 [名] higher authority/body 上级领导 [名] leading body at a higher level 上级组织 [名] superior/overhead organization

漢越 thượng cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同一组织系统中等级较高的组织或人员
义项 nHSK6

cấp trên

同一组织系统中等级较高的组织或人员

免费例句

我经常向上级学习。

wǒ jīngcháng xiàng shàngjí xuéxí.

HSK4

Tôi thường học hỏi từ cấp trên.

I often learn from my superiors.

他是我的老上级。

Tā shì wǒ de lǎo shàngjí.

HSK5

Anh ấy là cấp trên cũ của tôi.

He is my former superior.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50