WinHSK

上面

HSK2n
0 · Lv.1
shàngmiàn

phía trên; phần trên

elder generation (of one's family); elders

漢越 thượng diện

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50