WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
下来
HSK2
v
0 · Lv.1
xiàlái
xuống (từ cao xuống thấp, hướng đến người nói)
漢越 hạ lai
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
停下来
tíng xià lái
HSK4
dừng lại
接下来
jiē xiàlái
HSK2
tới; tiếp theo
活下来
huó xià lái
HSK3
sống sót; sống tiếp
躺下来
tǎng xià lái
HSK4
Đổ xuống
静下来
jìng xià lái
HSK3
dịu lại; bình tĩnh lại; Tĩnh lại; Bình tĩnh lại
查词
复习
真题
工具
我的