拼
下来
HSK2v 0 · Lv.1
xiàlái
xuống (từ cao xuống thấp, hướng đến người nói)
漢越 hạ lai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由高处到低处来
- 表示一段时间终结
- 指谷物、水果、蔬菜等成熟或收获
等级
义项 ①v≈HSK2
xuống (từ cao xuống thấp, hướng đến người nói)
由高处到低处来
免费例句
:你等一下,我下来接你。
≈HSK3
喂,你下来吧,我到了。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK2
qua; qua đi; trôi qua
表示一段时间终结
免费例句
一年下来,他进步了很多。
Yī nián xiàlái, tā jìnbù le hěnduō.
≈HSK3
Một năm qua, anh ấy tiến bộ rất nhiều.
Over the course of a year, he has improved a lot.
义项 ③v≈HSK2
chín; được thu hoạch
指谷物、水果、蔬菜等成熟或收获
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分