WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不同
HSK3
0 · Lv.1
bù
tóng
khác nhau; không giống
漢越 bất đồng
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
同
tóng
HSK1
cùng, giống nhau; chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不同凡响
bù tóng fán xiǎng
HSK6
phi phàm; phi thường; xuất sắc; không tầm thường; nổi bật; đáng chú ý
不同寻常
bùtónɡ-xúnchánɡ
HSK7-9
khác thường
不同频道
bù tóng pín dào
HSK6
Không cùng tần số
与众不同
yǔzhòng-bùtóng
HSK7-9
khác biệt; độc đáo; khác với người thường
和而不同
hé ér bù tóng
HSK3
hòa mà không đồng; hòa thuận nhưng không đồng ý vô nguyên tắc
完全不同
wán quán bù tóng
HSK4
khác hẳn
截然不同
jiérán-bùtóng
HSK7-9
hoàn toàn khác; hoàn toàn khác nhau
有所不同
yǒusuǒ bù tónɡ
HSK7-9
khác nhau ở một mức độ nào đó (thành ngữ)
略有不同
lüè yǒu bù tóng
HSK6
khác khác
迥然不同
jiǒng rán bù tóng
HSK3
hoàn toàn khác
查词
复习
真题
工具
我的