WinHSK

不忍

HSK5v
0 · Lv.1
bùrěn

không đành; không nỡ; không dám; không chịu nổi

漢越 bất nhẫn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感情上受不了;心里难以忍受
义项 vHSK5

không đành; không nỡ; không dám; không chịu nổi

感情上受不了;心里难以忍受

免费例句

他不忍离开家人。

Tā bùrěn líkāi jiārén.

HSK6

Anh ấy không nỡ rời xa gia đình.

He couldn't bear to leave his family.

她不忍看到他哭。

Tā bùrěn kàn dào tā kū.

HSK6

Cô ấy không nỡ thấy anh ấy khóc.

She couldn't bear to see him cry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。