拼
不忍
HSK5v 0 · Lv.1
bùrěn
không đành; không nỡ; không dám; không chịu nổi
漢越 bất nhẫn
例句
Câu ví dụ免费例句
他不忍离开家人。
Tā bùrěn líkāi jiārén.
≈HSK6
Anh ấy không nỡ rời xa gia đình.
He couldn't bear to leave his family.
她不忍看到他哭。
Tā bùrěn kàn dào tā kū.
≈HSK6
Cô ấy không nỡ thấy anh ấy khóc.
She couldn't bear to see him cry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分