WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不忍
HSK5
v
0 · Lv.1
bùrěn
không đành; không nỡ; không dám; không chịu nổi
漢越 bất nhẫn
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不忍卒视
bù rěn zú shì
HSK5
không đành lòng nhìn hết toàn bộ mô tả một người nào đó rơi vào tình trạng vô cùng thê thảm; không nỡ nhìn; không đành lòng nhìn
不忍卒读
bù rěn zú dú
HSK5
không nỡ đọc tiếp; không đành lòng đọc hết
于心不忍
yú xīn bù rěn
HSK5
Không đành lòng (cảm thấy không thể làm điều gì đó)
惨不忍睹
cǎn bù rěn dǔ
HSK7-9
vô cùng thê thảm; thảm thương không nỡ nhìn
惨不忍闻
cǎn bù rěn wén
HSK7-9
cảnh tàn phá kinh hoàng
爱不忍释
ài bù rěn shì
HSK5
quyến luyến không rời
查词
复习
真题
工具
我的