WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
惨不忍睹
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
cǎn
bù
rěn
dǔ
vô cùng thê thảm; thảm thương không nỡ nhìn
漢越
字解构
Phân tích chữ
惨
cǎn
HSK7-9
bi thảm; thê thảm; thảm thương; thảm thiết
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
忍
rěn
HSK5
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn
睹
dǔ
HSK7-9
nhìn thấy; nhìn; thấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的