WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不由
HSK4
adv, v
0 · Lv.1
bù
yóu
không thể không
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不由得
bùyóude
HSK7-9
không khỏi; không cầm được; không nín được; không kìm được; không nhịn được
不由分说
bù yóu fēn shuō
HSK4
không cho phép giải thích
不由自主
bùyóuzìzhǔ
HSK7-9
bất giác; vô tình; không kìm lại được
不禁不由
bù jīn bù yóu
HSK6
bất giác; không tự chủ được
言不由衷
yán bù yóu zhōng
HSK7-9
lời không thật; nghĩ một đằng nói một nẻo
身不由己
shēnbùyóujǐ
HSK7-9
bị ép; không làm chủ được; không thể làm khác
查词
复习
真题
工具
我的