拼
不由
HSK4adv, v 0 · Lv.1
bùyóu
không thể không
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不禁
- 不容
等级
义项 ①adv≈HSK4
không thể không
不禁
免费例句
我不由得为他担心。
Wǒ bùyóude wèi tā dānxīn.
≈HSK4
Tôi không thể không lo lắng cho anh ấy.
I can't help worrying about him.
他不由得叹了口气。
Tā bù yóu de tàn le kǒu qì.
≈HSK5
Anh ấy không khỏi thở dài một tiếng.
He couldn't help but sigh.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
không ngừng; không khỏi; không thể không
不容
免费例句
他不由得感到有些后悔。
Tā bùyóude gǎndào yǒuxiē hòuhuǐ.
≈HSK5
Anh ấy không khỏi cảm thấy hơi hối hận.
He couldn't help feeling a bit regretful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分