WinHSK

东西

HSK1n
0 · Lv.1
dōngxi

đồ, đồ đạc, đồ vật

kilometres from north to south. [ 相关词条 ] 东西对话 [名] East-West dialogue

漢越 đông tây

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.