拼
东西
HSK1n 0 · Lv.1
dōngxi
đồ, đồ đạc, đồ vật
kilometres from north to south. [ 相关词条 ] 东西对话 [名] East-West dialogue
漢越 đông tây
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指各种具体的或抽象的事物
- 特指人或动物 (多含厌恶或喜爱的感情)
等级
义项 ①n≈HSK1
đồ, đồ đạc, đồ vật
免费例句
喂,中午你买什么东西了?
≈HSK1
房间不大,东西可不少。
Fángjiān bù dà, dōngxi kě bù shǎo.
≈HSK3
Căn phòng không rộng, nhưng đồ đạc thì không ít.
The room is small, but there are quite a lot of things.
她上午去商店买了很多东西。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分