拼
丰富
HSK4adj 0 · Lv.1
fēngfù
phong phú; dồi dào; nhiều; dư dật (vật chất, kinh nghiệm, tri thức)
漢越 phong phú
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phong phú; dồi dào; nhiều; dư dật (vật chất, kinh nghiệm, tri thức)
认识每个字,再去看它们组成的词 →