拼
临时
HSK5adv, adj 0 · Lv.1
línshí
tạm; tạm thời; đột ngột; đột xuất
漢越 lâm thì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遇到事情发生的时候
- 非正式并在短暂时间里的
等级
义项 ①adv≈HSK5
tạm; tạm thời; đột ngột; đột xuất
遇到事情发生的时候
免费例句
今晚的篮球表演赛临时取消了。
Jīn wǎn de lánqiú biǎoyǎn sài línshí qǔxiāo le.
≈HSK4
Trận đấu bóng rổ biểu diễn tối nay tạm thời bị hủy.
Tonight's basketball exhibition game was canceled at the last minute.
他现在是一名临时工。
Tā xiànzài shì yī míng línshí gōng.
≈HSK4
Anh ấy hiện là một lao động thời vụ.
He is currently a temporary worker.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
tạm thời; lâm thời
非正式并在短暂时间里的
免费例句
临时标志很重要。
Línshí biāozhì hěn zhòngyào.
≈HSK4
Biển báo tạm thời rất quan trọng.
Temporary signs are very important.
这是一份临时的工作。
Zhè shì yī fèn línshí de gōngzuò.
≈HSK4
Đây là một công việc tạm thời.
This is a temporary job.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分