拼
主张
HSK6v, n 0 · Lv.1
zhǔzhāng
chủ trương; cho là; cho rằng; ủng hộ
view; position; stand; proposition; claim; assertion 政治 主张 political advocacy
漢越 chủ trương
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分