WinHSK

主张

HSK6v, n
0 · Lv.1
zhǔzhāng

chủ trương; cho là; cho rằng; ủng hộ

view; position; stand; proposition; claim; assertion 政治 主张 political advocacy

漢越 chủ trương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →