WinHSK

主角

HSK6n
0 · Lv.1
zhǔjué

vai chính; nhân vật chính

leading/key role; star part; lead; leading actor/actress 参见:唱 主角 在影片中演 主角 play the lead in the film 男/女 主角 male/female lead; leading actor/actress 扮演/担任 主角 play the lead; take the leading role

漢越 chủ giác

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.