WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
交替
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jiāotì
thay thế; thay nhau; thay đổi
漢越 giao thế
字解构
Phân tích chữ
交
jiāo
HSK2
đưa; giao; nộp; giao nộp
替
tì
HSK5
thay thế; thay; giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
世代交替
shì dài jiāo tì
HSK7-9
gen kép; sự giao thế thế hệ; tính khác phát sinh (hiện tượng thay thế sinh sản hữu tính, vô tính)
查词
复习
真题
工具
我的