拼
世代交替
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìdàijiāotì
gen kép; sự giao thế thế hệ; tính khác phát sinh (hiện tượng thay thế sinh sản hữu tính, vô tính)
漢越
字解构
Phân tích chữ世shìHSK3đời người代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp替tìHSK5thay thế; thay; giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分