WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
交际
HSK6
v
0 · Lv.1
jiāojì
giao tiếp; xã giao; giao thiệp
漢越 giao tế
字解构
Phân tích chữ
交
jiāo
HSK2
đưa; giao; nộp; giao nộp
际
jì
HSK4
bờ; ranh giới; bờ bến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
交际广
jiāo jì guǎng
HSK6
quen rộng; giao tiếp rộng
交际舞
jiāo jì wǔ
HSK6
nhảy đôi; khiêu vũ
交际花
jiāo jì huā
HSK6
đĩ quý phái; đĩ hạng sang; bông hoa xã giao (chỉ người phụ nữ nổi bật, xinh đẹp và hoạt bát trong các hoạt động xã giao, thường xuất hiện trong các buổi tiệc tùng hoặc xã giao. Từ này mang sắc thái có chút khinh miệt hoặc nhận xét không mấy tích cực về người phụ nữ này, ám chỉ họ quá chú trọng việc giao thiệp xã hội để gây chú ý)
交际费
jiāo jì fèi
HSK6
phí giao tế
援助交际
yuán zhù jiāo jì
HSK7-9
Giao tiếp hỗ trợ (thường ám chỉ hoạt động mại dâm ngầm)
查词
复习
真题
工具
我的